Đang tải dữ liệu thật…

FUTA EV POWER

Dashboard vận hành trạm sạc — đăng nhập để tiếp tục
Đang kiểm tra phiên đăng nhập…
Quản trị FUTA xem toàn bộ & đẩy dữ liệu

Khách hàng doanh nghiệp xem dữ liệu xe của đơn vị mình

Báo cáo vận hành hàng ngày

Tổng quan

Kỳ dữ liệu
: :
Tổng quan vận hành hệ thống trạm sạc

Sản lượng điện & doanh thu theo trạm

Sản lượng điện · tỷ trọng · doanh thu · đơn giá bình quân từng trạm
#TrạmSản lượng điệnTỷ trọngDoanh thuTỷ trọng doanh thuĐơn giá TB
Tổng quan vận hành hệ thống trạm sạc theo ngày

Sản lượng điện & doanh thu theo giờ

Sản lượng sạc (kWh) và doanh thu trong 24 giờ
24H

Chi phí sạc theo khung giờ

Giá mua điện từ điện lực theo 3 khung giờ
So sánh giữa các trạm

Sản lượng điện & doanh thu theo trạm

So sánh sản lượng điện và doanh thu giữa các trạm

Doanh thu theo trạm

Tỷ trọng doanh thu
Thông tin vận hành Hệ thống trạm sạc

Chi tiết trạm theo kỳ

Đầy đủ sản lượng · tỷ trọng · số lượt · chi phí · đơn giá. Bấm tiêu đề cột để sắp xếp.
#Trạm Sản lượng điện ▾ Tỷ trọng Số lượt sạc kW sạc TB/lượt Hiệu suất Doanh thu Chi phí sạc (EVN) Lợi nhuận Đơn giá TB So kỳ trước 7 ngày gần nhất
Chi tiết & danh mục

Danh sách trạm sạc

Bấm vào một trạm để lọc toàn dashboard
— TRẠM
Phân bố trong ngày

Biểu đồ số lượt theo khung giờ

Mật độ sạc trong ngày (đỏ = cao điểm · xanh lá = thấp điểm)
24H

Biểu đồ thời gian sạc / lượt

Số lượt theo độ dài (phút)

Biểu đồ tròn thống kê sản lượng điện/lượt

Theo sản lượng điện mỗi lượt sạc
Theo tuyến

Sản lượng điện & số lượt sạc theo trạm

Cột: kWh · bấm Số lượt sạc/Doanh thu để bật tắt từng đường · cuộn ngang để xem hết
Sản lượng điện (kWh)

Thống kê theo khung giờ

Tách theo đúng khung giờ trên hoá đơn EVN · sản lượng · số phút · doanh thu · chi phí
Khung giờSản lượng điệnSố phút sạcDoanh thuChi phí sạc (EVN)Lợi nhuận
Chi tiết từng lượt

Nhật ký lượt sạc

Chi tiết từng lượt trong ngày
Mã lượtNgàyGiờMã xeTuyếnTrụThời lượngĐiện năngSOCKhung giờChi phí
SOC & Thống kê dữ liệu xe sạc

Biểu đồ mức pin sau khi sạc

Mức pin sau sạc · chia dải 5%

Số xe theo trạm

Phân bổ xe sạc

Biểu đồ mức Pin trước khi sạc

Mức pin của xe trước khi bắt đầu sạc · chia dải 5%
Danh sách xe

Thông tin xe sạc

Lượt sạc, điện năng & quãng đường theo từng xe
TuyếnBiển sốTrạmLượt sạc trong kỳTổng số phút sạckWh sạc trong kỳKm di chuyển (ODO)
Sản lượng & công suất

Sản lượng điện, số lượt sạc & doanh thu theo trụ

Cột tô theo trạm · vạch đứt ngang là mức trung bình mỗi trụ · bấm Số lượt sạc/Doanh thu để bật tắt từng đường · cuộn ngang để xem hết
Sản lượng điện (kWh)

Hiệu suất công suất trụ

Công suất sạc thực tế so với công suất định mức
Mã trụTrạmCông suất trụĐịnh mức/súngSố lượtCông suất sạc TBCông suất sạc đỉnh% so với định mức súng

Hiệu quả sạc theo khung giờ

Doanh thu · tổng sản lượng điện · kWh TB · thời gian TB · công suất TB mỗi lượt
EFF TABLE
Khung giờSố lượtDoanh thuTổng sản lượng điệnSản lượng điện TB/lượtThời gian sạc TB (phút)Công suất sạc TB/lượtSOC đầu vào TBSOC đầu ra TB
Tình trạng thiết bị

Thông tin trụ sạc

Trạng thái · số lượt · sản lượng · doanh thu · độ sẵn sàng
16 TRỤ
·
Kỳ A
VS
Kỳ B

So sánh chỉ số chính

Thanh xanh lá = Kỳ A · xanh dương = Kỳ B · Δ = Kỳ B so với Kỳ A

Diễn biến theo ngày trong kỳ

Ngày thứ N của kỳ A đặt cạnh ngày thứ N của kỳ B

Chi tiết so sánh theo trạm

Lượt sạc hoàn thành, điện năng & doanh thu từng trạm · Δ = B − A
TrạmLượt ALượt BΔ LượtkWh AkWh BΔ kWhDoanh thu ADoanh thu BΔ Doanh thu
Tổng quan sự cố & bảo trì

Nhật ký ghi nhận

Ngày Trạm · Trụ Bộ phậnLoạiMức độHiện tượng / Công việcTrạng thái Dừng trụ Thời gian xử lý
Ghi nhận mới

Thêm sự cố / công việc bảo trì

Ghi trực tiếp vào hệ thống — không phải gõ lại vào file Word
FORM
Mã việc do hệ thống tự sinh sau khi lưu.
Không có dữ liệu để phân tích
Kỳ ngày hoặc bộ lọc khách hàng hiện tại không có phiên sạc nào. Điều chỉnh kỳ hoặc bộ lọc — hoặc tải dữ liệu lên — để xem phân tích.
Kỳ phân tích: · 7 ngày Mô hình sạc: Sạc xe buýt nội đô
Nhận định nhanh

Nhận định & Khuyến nghị

Tự động rút ra từ dữ liệu hiệu suất theo giờ
Hiệu suất theo giờ

Bản đồ nhiệt hiệu suất theo giờ / trạm

Mỗi ô là một khung giờ của một trạm trong 24 giờ · màu càng đậm hiệu suất càng cao

Theo dõi hiệu suất từng trụ theo giờ

Mỗi dòng là một trụ sạc · lọc theo trạm/ngày để soi trụ thấp tải hoặc lệch giờ vận hành

Đường cong hiệu suất theo giờ

Uptime trung bình theo giờ — từng trạm & toàn hệ thống
24H

Phân bổ theo buổi

Tỷ trọng phút sạc theo khung giờ

Phụ tải điện theo giờ

Mỗi đường = kWh thực của trạm theo khung giờ

Đỉnh phụ tải theo trạm

kWh/h cao nhất & khung giờ xảy ra
Xu hướng theo ngày

Xu hướng 7 ngày

Số lượt sạc & hiệu suất trung bình theo ngày

Bảng theo ngày

Toàn hệ thống
NgàyLượtkWhUptime
Đặc tính pin & định mức

Định mức tiêu hao & tốc độ sạc theo loại pin

10 loại pin · tốc độ sạc + định mức tiêu hao theo quãng đường (ODO)
10 LOẠI PIN
Loại pinDung lượngSố xe (ODO)Số lượtQuãng đường (km)Điện năng nạp (kWh)Dữ liệu tiêu hao TB (kWh/100km)Dữ liệu sạc TB (kWh/1%)Quãng đường vận hành (km/1%)Tốc độ sạc pin (phút/%)Tốc độ sạc 20%–80% (phút)
Xe vượt định mức tiêu hao

Xe có tiêu hao vượt định mức loại pin

Xe có mức tiêu hao (kWh/100km) cao hơn định mức trung bình của loại pin tương ứng
CHÊNH LỆCH
Biển sốLoại pinTrạmSố lượtQuãng đường (km)Tiêu hao thực (kWh/100km)Định mức loại pin (kWh/100km)Chênh lệch
Cách tính: tiêu hao thực của mỗi xe = điện nạp giữa 2 mốc ODO liên tiếp ÷ quãng đường.
Sức khỏe pin theo thời gian

Xu hướng định mức theo thời gian

kWh/1% · phút/% · km/1% theo ngày — xu hướng đi xuống gợi ý pin chai
Theo dõi SOH

Biểu đồ SOH các xe sạc

Số xe theo dải sức khỏe pin ước lượng

SOH theo loại pin

SOH trung vị theo từng loại (B30/B40/B60/B80 · CALB/CATL/BYD)
Nhật ký ghi nhận SOH

Nhật ký SOH — tất cả xe

Toàn bộ xe ước lượng được SOH, sắp theo SOH tăng dần
Biển sốLoại pinDung lượng danh định (kWh)SOH ước lượngDự phòngSố phiên sạcPhiên gần nhất
Tổng hợp theo loại pin

SOH theo loại pin (chi tiết)

Trung vị · thấp nhất · cao nhất theo từng loại pin
Loại pinHãngDung lượng danh địnhSố xeSOH trung vịDự phòng (trung vị)Thấp nhấtCao nhất
Cách tính: SOH ≈ (kWh nạp ÷ ΔSOC%) ÷ dung lượng danh định × 100. Chỉ dùng phiên có ΔSOC ≥ 40% và SOC cuối ≥ 90%
Giả định chi phí dầu diesel
Giá dầu ₫/lít · ≈ 5.520 ₫/km
Hiệu quả kinh tế & môi trường so với xe chạy dầu

So sánh chi phí: chạy điện vs chạy dầu

Chi phí thực tế so với xe diesel cùng quãng đường
SO SÁNH

Giảm phát thải CO₂ theo tuyến

So với xe dầu cùng quãng đường
Chi phí sạc trên mỗi km theo tuyến

Chi phí vận hành & tiết kiệm theo tuyến

chi phí sạc/km so với dầu diesel theo từng tuyến
#TuyếnSố xekWhQuãng đường (km)kWh/kmDoanh thuChi phí sạc (EVN)Lợi nhuậnChi phí sạc/kmđồng/km dầuTiết kiệm/km
Cách tính: Chi phí sạc/km = chi phí sạc thực tế (giá mua điện) ÷ quãng đường tuyến. đồng/km dầu = 24.000 ₫/lít × 0,23 L/km ≈ 5.520 ₫/km (xe buýt diesel tương đương). Tiết kiệm/km = dầu − điện. Quãng đường ưu tiên đo từ mốc ODO; xe chưa có ODO được quy đổi theo định mức tiêu hao của loại pin (kWh/km đo từ ODO, xem trang Pin).
Chi phí sạc trên mỗi km theo xe

Top xe theo chi phí sạc trên mỗi km

Sắp theo quãng đường · chi phí sạc/km & tiết kiệm so với dầu
Biển sốTuyếnSố lượtkWhQuãng đường (km)kWh/kmChi phí sạc/kmTiết kiệm/km
Quãng đường mỗi xe đo từ chênh lệch mốc ODO giữa các lần sạc.
Trung tâm cảnh báo

Cảnh báo & việc cần làm

Tổng hợp tự động các dấu hiệu cần chú ý
Tỷ lệ sạc theo bậc giá EVN & chi phí phụ trội

Điện năng theo bậc giá (3 khung giờ)

Phân bổ điện năng & chi phí theo khung giờ EVN

Chi phí phụ trội giờ cao điểm

Cơ hội dịch tải sang giờ thấp điểm
Biểu giá EVN: Cao điểm 5.025 · Bình thường 2.887 · Thấp điểm 1.609 ₫/kWh. Cao điểm: 09:30–11:30 & 17:00–20:00 (T2–T7). Phụ trội = phần đắt hơn nếu so điện giờ cao điểm với đơn giá giờ thấp điểm — là mức có thể tiết kiệm nếu dời lịch sạc về đêm.
Dự báo sản lượng & lượt sạc 7 ngày tới

Xu hướng & dự báo theo ngày

Dựa trên trung bình theo thứ trong tuần
7 NGÀY TỚI

Chi tiết dự báo theo ngày

Sản lượng & số lượt dự kiến từng ngày
NgàyThứkWh dự báoLượt dự báo
Phương pháp (heuristic): với mỗi ngày tới, lấy trung bình sản lượng theo đúng thứ trong tuần từ dữ liệu đã nạp, rồi nhân hệ số xu hướng (tỷ lệ trung bình 7 ngày mới nhất so với toàn kỳ, giới hạn 0,7–1,4).

Trang nhập dữ liệu đã khoá

Trang này yêu cầu tài khoản quản trị — các trang khác của dashboard vẫn xem bình thường.

Đã mở khoá trang nhập dữ liệu cho phiên này.
Nạp dữ liệu

Tải dữ liệu báo cáo ngày

.xlsx / .xls / .csv — tự nhận diện file CSMS hoặc phần mềm hoá đơn (có ODO)

Kéo & thả file Excel vào đây

hoặc bấm để chọn file

Xoá dữ liệu theo khoảng ngày

Gỡ toàn bộ lượt sạc trong khoảng ngày để nạp lại file đã sửa
Từ ngày Đến ngày

Tổng quan dữ liệu đã nạp

Thông tin file đang hiển thị trên dashboard

Lịch sử nạp dữ liệu

Các lần tải file trong phiên làm việc này
Kiểm tra chất lượng dữ liệu

Nghi ngờ số liệu

Tự rà các lượt sạc bất thường trong toàn bộ dữ liệu đã nạp
MứcVấn đềNgàyGiờBKSTrạm · TrụChi tiết

Cấu trúc file dữ liệu — 2 nguồn được hỗ trợ

Tài liệu tham khảo khi chuẩn bị file · hệ thống tự nhận diện định dạng, tên cột linh hoạt (Việt/Anh)
Nguồn 1 Phần mềm quản lý trạm sạc (CSMS) — nhiều sheet · thêm cột Trạm để gộp nhiều trạm

Sheet PhienSac

Nhật ký lượt sạc — mỗi dòng là 1 lượt (nguồn dữ liệu chính)
  • Trạm (mã/tên trạm)
  • Ngày
  • Mã lượt
  • Mã xe
  • Tuyến
  • Trụ sạc
  • Loại trụ (DC/AC)
  • Giờ bắt đầu
  • Giờ kết thúc
  • Thời lượng (phút)
  • SOC đầu / SOC cuối (%)
  • Điện năng (kWh)
  • Công suất TB (kW)
  • Khung giờ
  • Chi phí (VND)

Sheet DoiXe

Tình trạng đội xe cuối ngày — mỗi dòng 1 xe
  • Trạm
  • Mã xe
  • Tuyến
  • SOC (%)
  • Quãng đường ngày (km)
  • Trạng thái
  • Trụ đang sạc
Thiếu sheet này, hệ thống tự suy ra danh sách xe từ nhật ký lượt sạc.

Sheet TruSac

Danh mục & tình trạng trụ sạc — mỗi dòng 1 trụ
  • Trạm
  • Mã trụ
  • Loại (DC/AC)
  • Công suất (kW)
  • Trạng thái
  • Uptime (%)
  • Số lượt
  • Điện năng ngày (kWh)
  • Ghi chú
bắt buộc · tùy chọn

Sheet Tram

Danh mục trạm sạc (tùy chọn) — mỗi dòng 1 trạm
  • Mã trạm
  • Tên trạm
  • Địa điểm
  • Công suất hợp đồng (kW)
Không có sheet này, hệ thống tự lập danh sách trạm từ cột Trạm trong các sheet kia.
Nguồn 2 Phần mềm quản lý hoá đơn — 1 sheet, có cột ODO (Km) để tính định mức tiêu hao pin ở trang Phân tích

Sheet Danh sách phiên sạc

Mỗi dòng là 1 phiên sạc · tiêu đề gồm 2 dòng (nhóm khung giờ) — hệ thống tự đọc đúng.
  • Mã phiên sạc
  • Thời gian bắt đầu / kết thúc
  • Biển số xe
  • Sạc giờ cao điểm / bình thường / thấp điểm (phút · kWh · đơn giá)
  • Tổng số điện sạc (kWh)
  • Thành tiền + VAT / Số tiền sau giảm giá
  • Trụ sạc · Vòi sạc
  • SOC bắt đầu / kết thúc (%)
  • ODO (Km) — tính định mức tiêu hao
  • Tên trạm sạc
Không cần thêm sheet — danh sách xe & trụ sạc được suy ra tự động từ các phiên sạc.
Tự động gộp tên trạm giữa 2 phần mềm. Trạm vận hành song song 2 phần mềm thường có tên khác nhau ở mỗi nguồn — khi nạp file, hệ thống tự đưa về một tên chuẩn rồi mới thống kê: bỏ hậu tố Station, bỏ EV POWER, bỏ tiền tố Trạm, không phân biệt dấu tiếng Việt. Ví dụ Quang Thuan (phần mềm đặt sạc) và Quang Thuận Station (phần mềm hoá đơn) được gộp chung thành Quang Thuận. Trụ & vòi sạc cũng được khớp tương tự: Trụ 01 của Tú Mỡ = TM1, Vòi A = A. Trường hợp 2 phần mềm đặt tên khác hẳn nhau, khai báo thêm cặp bí danh trong bảng STATION_ALIAS ở đầu phần mã nguồn của file này.
Thông báo Telegram

Đẩy thông báo vận hành qua Telegram

Gửi báo cáo NGÀY / TUẦN / KỲ tới nhóm hoặc chat qua bot @MarMinibot — cấu hình một lần, sau đó chỉ cần bấm gửi.
CHƯA CẤU HÌNH
Soạn báo cáo
Lưu ý. Token chỉ lưu trên trình duyệt này (localStorage) — không đẩy lên Supabase để khách doanh nghiệp không đọc được. Trước khi bấm «Tìm Chat ID», hãy nhắn /start cho bot hoặc thêm bot vào nhóm rồi nhắn 1 tin bất kỳ. Trang web tĩnh không tự chạy theo lịch — muốn có nhịp ngày, bật ô tự động ở trên (gửi ngay khi lưu dữ liệu xong); báo cáo tuần/kỳ bấm gửi thủ công. Nếu mạng chặn api.telegram.org thì cần đổi DNS/VPN.
Phân quyền truy cập

Đăng nhập để đẩy dữ liệu

Quản trị FUTA đăng nhập để xem toàn bộ & đẩy dữ liệu

Khách hàng doanh nghiệp đăng nhập để xem dữ liệu xe của đơn vị mình.

Email hoặc mật khẩu chưa đúng.
mar